| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 280,82 | +341,66% | -2,808% | -0,726% | +1,15% | 2,66 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 177,48 | +215,94% | -1,775% | +0,005% | +0,24% | 659,00 N | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 140,26 | +170,65% | -1,403% | +0,005% | -0,02% | 2,56 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 82,17 | +99,98% | -0,822% | -0,372% | +0,41% | 8,47 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 78,56 | +95,59% | -0,786% | -0,048% | +0,12% | 6,16 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 75,60 | +91,98% | -0,756% | +0,001% | -0,12% | 1,98 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 63,61 | +77,39% | -0,636% | +0,002% | -0,06% | 1,47 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 52,83 | +64,27% | -0,528% | -0,047% | -0,15% | 1,92 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 44,33 | +53,93% | -0,443% | -0,006% | +0,00% | 538,89 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 35,80 | +43,56% | -0,358% | -0,013% | +0,11% | 3,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu CATUSDT GCAT/USDT | 31,79 | +38,67% | +0,318% | +0,005% | +0,33% | 89,98 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 24,49 | +29,79% | -0,245% | +0,010% | -0,15% | 7,76 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 23,27 | +28,31% | -0,233% | -0,039% | +0,32% | 1,02 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 22,48 | +27,35% | -0,225% | +0,005% | -0,55% | 369,08 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 21,85 | +26,58% | -0,218% | -0,031% | +0,39% | 237,00 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 19,48 | +23,70% | -0,195% | -0,028% | +0,30% | 4,04 Tr | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 19,21 | +23,37% | -0,192% | -0,085% | -0,34% | 255,60 N | -- | |
BONE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT | 16,77 | +20,40% | -0,168% | -0,001% | -0,19% | 226,90 N | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 15,61 | +19,00% | -0,156% | +0,002% | -0,22% | 1,80 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 14,58 | +17,74% | -0,146% | -0,005% | +0,03% | 1,00 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 14,38 | +17,49% | -0,144% | +0,005% | -0,16% | 768,44 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 13,88 | +16,89% | -0,139% | -0,005% | +0,05% | 1,43 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 12,86 | +15,65% | -0,129% | -0,025% | -0,02% | 673,45 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 12,57 | +15,29% | -0,126% | +0,000% | +0,02% | 6,32 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 11,50 | +13,99% | -0,115% | -0,050% | +0,16% | 1,88 Tr | -- |