| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 6,89 | +8,38% | +0,069% | +0,010% | -0,07% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 6,29 | +7,65% | +0,063% | +0,010% | -0,12% | 5,30 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,05 | +7,36% | +0,061% | +0,000% | +0,20% | 1,70 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,38 | +6,55% | +0,054% | +0,010% | -0,09% | 24,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,25 | +6,39% | +0,052% | +0,010% | -0,12% | 2,89 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,18 | +5,08% | +0,042% | -0,005% | +0,17% | 2,10 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 3,49 | +4,24% | -0,035% | -0,010% | +0,10% | 2,27 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,27 | +3,98% | +0,033% | +0,000% | -0,08% | 9,46 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 3,23 | +3,93% | -0,032% | -0,005% | +0,07% | 176,58 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 2,65 | +3,22% | +0,026% | +0,007% | -0,11% | 1,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,00 | +1,22% | +0,010% | +0,010% | -0,11% | 1,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 0,47 | +0,57% | +0,005% | +0,009% | -0,10% | 681,24 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 0,25 | +0,31% | +0,003% | +0,008% | -0,07% | 489,27 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 0,07 | +0,09% | +0,001% | +0,003% | -0,10% | 24,76 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 0,03 | +0,03% | +0,000% | +0,001% | -0,11% | 1,39 Tr | -- |